KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
25-07
2026
FC Kiffen
HIFK
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
01-08
2026
Mypa
FC Kiffen
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
07-08
2026
FC Kiffen
Union Plaani
20 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
24-07
2026
PEPO
PuiU
6 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
31-07
2026
Union Plaani
PEPO
13 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
07-08
2026
PEPO
Mypa
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Kiffen và PEPO vào 21:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Tuure Maki-Uuro
61'
Riku Veli Niska
52'
42'
Jesse Jappinen
Milan Peetumber
40'
Viljami Jurvanen
17'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 |
| 5.2 | Phạt góc | 7.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 11% | 1~15 | 9% | 14% |
| 17% | 13% | 16~30 | 16% | 17% |
| 9% | 22% | 31~45 | 9% | 17% |
| 19% | 8% | 46~60 | 29% | 19% |
| 20% | 23% | 61~75 | 10% | 6% |
| 14% | 20% | 76~90 | 25% | 25% |