KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
18/07 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
22-07
2026
Trans Narva
Flora Tallinn II
4 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
31-07
2026
FC Nomme United
Trans Narva
13 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
08-08
2026
Trans Narva
Nomme JK Kalju
21 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
02-08
2026
Vaprus Parnu
Levadia Tallinn
15 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
08-08
2026
Paide Linnameeskond
Vaprus Parnu
21 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
16-08
2026
Nomme JK Kalju
Vaprus Parnu
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trans Narva và Vaprus Parnu vào 21:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
90+1'
Kevin Kauber
Josue Yayra Doke
81'
80'
Kevin KauberSander Kapper
80'
Virgo VallikSten Jakob Viidas
Viktor KudryashovMurad Valiyev
65'
61'
Sander Kapper
Jegor ZuravljovArtjom Skinjov
59'
Eriks de Souza Santos PereiraIrie Bi Sehi Elysee
59'
46'
Mathias VillotaJoosep Poder
Artjom Skinjov
40'
38'
Markkus Seppik
Ahmad Gero
27'
Nikita BaljabkinJosue Yayra Doke
22'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-5-1-1 Khách
27
Daniil Pareiko
Ott Nomm
164
Aleksandr Ivanyushin
Seppik M.
435
Cristian Campagna
Lipp M.
2825
Burjanadze S.
Aloe K.
1517
Artjom Skinjov
Joonas Sild
9048
Awusi W.
Sander Kapper
1719
Elysee I.
Pajo T.
87
Murad Valiyev
Valja H.
209
Josue Yayra Doke
Viidas S.
1047
Baljabkin N.
Poder J.
910
Ahmad Gero
Limberg M.
42Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 |
| 4.1 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 44.6% | Phạm lỗi | 44% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 15% | 16% |
| 7% | 14% | 16~30 | 11% | 16% |
| 15% | 16% | 31~45 | 22% | 14% |
| 15% | 20% | 46~60 | 10% | 17% |
| 20% | 12% | 61~75 | 12% | 20% |
| 28% | 22% | 76~90 | 27% | 14% |