KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Latvia 1. Liga
18/07 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
Cách đây
25-07
2026
Beitar Riga Mariners
FK Ventspils
7 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
02-08
2026
FK Ventspils
FK Smiltene BJSS
14 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
08-08
2026
FK Ventspils
SK Super Nova II
21 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
25-07
2026
JDFS Alberts
SK Super Nova II
6 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
03-08
2026
Tukums-2000 II
JDFS Alberts
16 Ngày
Latvia 1. Liga
Cách đây
08-08
2026
JDFS Alberts
Riga FC II
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Ventspils và JDFS Alberts vào 21:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Kristians Prieditis
70'
Markus Prohorenkovs
69'
64'
61'
Janis Kalpaks
6'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 7.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 51.9% | Phạm lỗi | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 7% | 1~15 | 6% | 13% |
| 16% | 18% | 16~30 | 18% | 17% |
| 20% | 10% | 31~45 | 18% | 17% |
| 14% | 12% | 46~60 | 14% | 21% |
| 16% | 23% | 61~75 | 12% | 19% |
| 26% | 26% | 76~90 | 30% | 10% |