KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Na Uy
Cách đây
26-07
2026
KFUM Oslo
Molde
7 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
02-08
2026
Molde
Sarpsborg 08 FF
14 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
08-08
2026
Kristiansund BK
Molde
20 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
26-07
2026
Brann
Valerenga
7 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
03-08
2026
Brann
Rosenborg
15 Ngày
VĐQG Na Uy
Cách đây
15-08
2026
Brann
Ham-Kam
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Molde và Brann vào 23:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Seydina Diop
88'
83'
Bard FinneNiklas Jensen Wassberg
Trent Kone DohertyJalal Abdullai
83'
Viktor Bender
83'
Sivert Hansen
78'
Viktor BenderMathias Fjortoft Lovik
76'
69'
Saevar Atli MagnussonUlrick Mathisen
63'
Niklas CastroKristall Mani Ingason
63'
Vetle DragsnesDenzel De Roeve
62'
Jacob Lungi SorensenNoah Jean Holm
54'
Kristian Eriksen
Birk RisaIsak Helstad Amundsen
46'
Seydina DiopOskar Spiten-Nysaeter
46'
Mathias Fjortoft Lovik
45+2'
Daniel DagaVebjorn Hoff
35'
35'
Kristian EriksenUlrick Mathisen
Samukelo Kabini
20'
8'
Denzel De Roeve
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
22
A.Posiadała
Dyngeland M.
126
Kabini S.
De Roeve D.
216
Amundsen I. H.
Knudsen F.
34
Hansen S.
Pedersen Thore B.
238
Lovik M.
Soltvedt J.
1715
Hoff V.
Eriksen K.
1610
Breivik E.
N.Wassberg
2521
O.Spiten-Nysæter
Myhre F.
823
S.Granaas
Mathisen U.
145
Hestad E.
Holm N.
299
J.Abdullai
Ingason K.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 58.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 5% | 1~15 | 18% | 22% |
| 10% | 16% | 16~30 | 9% | 8% |
| 25% | 25% | 31~45 | 18% | 16% |
| 18% | 12% | 46~60 | 22% | 16% |
| 12% | 14% | 61~75 | 9% | 8% |
| 20% | 23% | 76~90 | 22% | 28% |