KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Latvia
18/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Latvia
Cách đây
26-07
2026
Super Nova
Riga FC
7 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
02-08
2026
Riga FC
Grobina
14 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
09-08
2026
Riga FC
Ogre United
21 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
26-07
2026
Tukums-2000
Rigas Futbola skola
7 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
02-08
2026
Liepajas Metalurgs
Tukums-2000
14 Ngày
VĐQG Latvia
Cách đây
08-08
2026
BFC Daugavpils
Tukums-2000
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Riga FC và Tukums-2000 vào 23:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Orlando Moises Galo CalderonIago Siqueira Augusto
88'
Mohamed BadamosiSalah MHand
86'
Abdulrahman TaiwoMaksims Tonisevs
83'
80'
Davis ValmiersLeoni
Brian Pena Perez-VicoCaio Ferreira
79'
76'
Maksym Derkach
72'
Daniels RadzenieksRuslans Deruzinskis
Raivis JurkovskisAndres Salazar
67'
65'
Jun TobaBogdans Samoilovs
Salah MHandCaio Ferreira
64'
Mohamed Badamosi
53'
Salah MHandAhmed Ankrah
46'
Mohamed BadamosiRaki Aouani
46'
45+1'
LeoniKaspars Anmanis
Reginaldo Oliveira
43'
28'
Bogdans Samoilovs
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
5-3-2 Khách
91
Orols F.
Vilkovs S.
117
A.Salazar
Dusaliejvs N.
185
Gameni Wassom K.
Marcis Susts
3034
Cernomordijs A.
Joksts H.
2523
Tonisevs M.
Reingolcs R.
840
Ahmed Ankrah
Derkach M.
177
Aouani R.
Samoilovs B.
104
Galo O.
Kaspars Anmanis
48
Iago Siqueira Augusto
Shibata S.
799
Caio Ferreira
Leoni
1110
Reginaldo Ramires
Deruzinskis R.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 2.5 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.1 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 59.3% | Kiểm soát bóng | 44% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 18% | 15% |
| 18% | 10% | 16~30 | 9% | 20% |
| 24% | 27% | 31~45 | 9% | 15% |
| 13% | 12% | 46~60 | 21% | 17% |
| 8% | 10% | 61~75 | 25% | 15% |
| 22% | 27% | 76~90 | 15% | 15% |