KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Lithuania A Lyga
18/07 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
22-07
2026
KI Klaksvik
Kauno Zalgiris
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
25-07
2026
Kauno Zalgiris
Suduva
7 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
29-07
2026
Kauno Zalgiris
KI Klaksvik
11 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
24-07
2026
Siauliai
Hegelmann Litauen
6 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
28-07
2026
FK Riteriai
Siauliai
9 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
03-08
2026
Siauliai
Banga Gargzdai
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kauno Zalgiris và Siauliai vào 23:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Gabijus MiceviciusDaniel Romanovskij
Fedor CernychMotiejus Burba
75'
75'
Gratas SirgedasVykintas Slivka
72'
Fabien OuregaHaris Kadric
68'
65'
Bernardo SilvaDivine Naah
Fabien OuregaLeon Krekovic
62'
Tomas Svedkauskas
60'
Vykintas SlivkaIvan Fiolic
54'
Joris MoutachyNosa Iyobosa Edokpolor
54'
Anton TolordavaRokas Lekiatas
46'
Haris KadricNosa Iyobosa Edokpolor
42'
Rokas LekiatasIvan Fiolic
8'

Đội hình

Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
55
Svedkauskas T.
Gustas Baliutavicius
61
37
Iyobosa Edokpolor N.
Harun Beganovic
17
23
Hernandez A.
Bierontas E.
50
4
Racic L.
Stankevicius N.
2
2
Tautvydas Burdzilauskas
Vukovic L.
33
77
Lekiatas R.
Zebrauskas K.
14
9
Krekovic L.
Divine Naah
24
10
Sirgedas G.
Novikovas A.
11
17
Fiolic I.
Romanovskij D.
13
24
Burba M.
Baftalovskiy A.
8
99
Kadric H.
Ikaunieks D.
19
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.3
0.9Bàn thua1.9
8Bị sút trúng mục tiêu13
5.5Phạt góc6
1.7Thẻ vàng1.9
16Phạm lỗi0
58.6%Kiểm soát bóng49.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
20%10%1~1511%8%
13%10%16~307%13%
20%20%31~4522%26%
13%20%46~6029%22%
4%15%61~753%18%
27%25%76~9025%11%