KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
18/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
27-07
2026
Lokomotiv Plovdiv
Septemvri Sofia
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
01-08
2026
Levski Sofia
Septemvri Sofia
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-08
2026
Septemvri Sofia
CSKA Sofia
20 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
25-07
2026
FC Arda Kardzhali
Slavia Sofia
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
01-08
2026
CSKA 1948 Sofia
FC Arda Kardzhali
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-08
2026
FC Dunav Ruse
FC Arda Kardzhali
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Septemvri Sofia và FC Arda Kardzhali vào 23:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Viktor Lyubenov
87'
Burak AkandzhDimitar Velkovski
André LiberalEdney Ribeiro
86'
73'
Viktor PopovAntonio Vutov
72'
Birsent Karagaren
Stoyan StoichkovFrantzety Herard
64'
62'
Atanas KabovSimeon Vasilev
Kubrat Onasci
55'
Sebas Wade
53'
Aleksandar DzhamovZahari Atanasov Atanasov
46'
40'
David Idowu
Yoan Baurenski
34'
Galin IvanovPreslav Georgiev
24'
17'
Birsent Karagaren
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
12
Vladimir Ivanov
Gospodinov A.
13
Sebas Wade
Viacheslav Veliev
214
Martin Hristov
Traore A. A.
4413
Onasci K.
Viktor Lyubenov
58
Bozhidar Penchev
Velkovski D.
356
Ferreira P.
Kotev L.
805
Baurenski Y.
Idowu D.
424
Zahari Atanasov Atanasov
Kovachev S.
1022
Preslav Georgiev
Vutov A.
3929
Herard F.
Simeon Vasilev
187
Ribeiro E.
Karageren B.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 6.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.4 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.6 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 54.1% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 9% | 5% |
| 10% | 16% | 16~30 | 11% | 17% |
| 17% | 18% | 31~45 | 16% | 17% |
| 21% | 22% | 46~60 | 16% | 17% |
| 10% | 16% | 61~75 | 28% | 23% |
| 28% | 12% | 76~90 | 16% | 17% |