KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
19/07 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-07
2026
NK Mura 05
NK Olimpija Ljubljana
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
01-08
2026
NK Olimpija Ljubljana
NK Aluminij
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
08-08
2026
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana
20 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-07
2026
NK Bravo
NK Nafta
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
01-08
2026
Radomlje
NK Bravo
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
08-08
2026
NK Bravo
NK Brinje Grosuplje
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Olimpija Ljubljana và NK Bravo vào 01:15 ngày 19/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
90'
Okpo MazieJakoslav Stankovic
80'
Lan StravsDivine Omoregie
Herve Mattia GotterLuis Amaranto Perea
77'
Marko BrestMarvin Cuni
77'
DigasJost Urbancic
70'
Antonio MarinDino Kojic
70'
62'
Aldin JakupovicRok Kopatin
60'
Jakob Brunnhofer
57'
Jakoslav Stankovic
23'
Sandi Nuhanovic
Marvin Cuni
17'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
26
Matevz Vidovsek
Rozman M.
773
Urbancic J.
Nzuzi M.
6823
Kobouri D.
Ibrahim Halilou
515
Marko Ristic
Brunnhofer J.
414
Bendra K.
Gasper Jovan
248
Lourenco B.
Marko Simonic
996
Perea L.
Sandi Nuhanovic
89
Kojic D.
Omoregie D.
797
Admir Bristric
Arinze J.
1717
M.Çuni
Kopatin R.
3510
Dimitar Mitrovski
Stankovic J.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 19% | 1~15 | 13% | 17% |
| 22% | 13% | 16~30 | 13% | 29% |
| 8% | 11% | 31~45 | 16% | 12% |
| 15% | 7% | 46~60 | 16% | 14% |
| 15% | 21% | 61~75 | 25% | 17% |
| 26% | 25% | 76~90 | 13% | 9% |