KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
18/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-07
2026
FC Koper
Radomlje
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
01-08
2026
Radomlje
NK Bravo
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
08-08
2026
NK Mura 05
Radomlje
21 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
25-07
2026
NK Maribor
NK Brinje Grosuplje
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
01-08
2026
NK Brinje Grosuplje
FC Koper
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
08-08
2026
NK Bravo
NK Brinje Grosuplje
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Radomlje và NK Brinje Grosuplje vào 23:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Nejc KlasnjaMaj Roric
84'
Nik ZrnecNikola Jovicevic
80'
Enej MarseticMiha Dobnikar
Florijan MeznarEnej Klampfer
72'
Bine AnzeljVanja Pelko
72'
Aleksa Paic
69'
Borna GraonicAntonio Bosec
67'
66'
Maj Roric
Aljaz Zabukovnik
65'
64'
Enej MarseticNal Lan Koren
64'
Vuk VlahovicVid Hojc
Denis MazrekuLuka Kusic
61'
40'
Nal Lan Koren
Enej Klampfer
27'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
1
Samo Pridgar
Zrnec J.
253
Marinic A.
Nejc Pusnik
2322
Paic A.
Matjaz S.
195
Klampfer E.
Dobnikar M.
42
Bosec A.
Hojc V.
76
Gnjatic O.
Roric M.
824
Burcul B.
Maher R.
187
Ikenna D.
Tin Levanic
1710
Andrej Pogacar
Benkic K.
220
Kusic L.
Nal Lan Koren
229
Pelko V.
Nikola Jovicevic
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.4 |
| 3 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 0 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 17% | 1~15 | 12% | 10% |
| 13% | 9% | 16~30 | 12% | 12% |
| 13% | 15% | 31~45 | 14% | 23% |
| 20% | 17% | 46~60 | 10% | 23% |
| 13% | 15% | 61~75 | 23% | 10% |
| 15% | 23% | 76~90 | 26% | 20% |