KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Estonia
18/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
23-07
2026
Rumori Calcio B
JK Welco Elekter
5 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
01-08
2026
FC Nomme United U21
JK Welco Elekter
14 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
08-08
2026
FC Elva
JK Welco Elekter
20 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
01-08
2026
Tallinna FC Ararat TTU
Flora Tallinn II
14 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
08-08
2026
JK Tallinna Kalev
Tallinna FC Ararat TTU
20 Ngày
Hạng 2 Estonia
Cách đây
15-08
2026
FC Maardu
Tallinna FC Ararat TTU
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JK Welco Elekter và Tallinna FC Ararat TTU vào 23:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
85'
79'
33'
Denis Zhuravlev
4'
Leonid Arhipov
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.2 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.3 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 43.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 8% | 1~15 | 10% | 9% |
| 10% | 12% | 16~30 | 22% | 7% |
| 13% | 14% | 31~45 | 24% | 19% |
| 17% | 10% | 46~60 | 16% | 24% |
| 12% | 22% | 61~75 | 10% | 14% |
| 32% | 29% | 76~90 | 16% | 24% |