KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
16/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
Cách đây
19-07
2026
Barcelona SC(ECU)
Libertad FC
3 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
22-07
2026
Libertad FC
Delfin SC
6 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
27-07
2026
Mushuc Runa
Libertad FC
11 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
19-07
2026
Tecnico Universitario
Sociedad Deportiva Aucas
3 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
23-07
2026
Independiente del Valle
Tecnico Universitario
7 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
27-07
2026
Tecnico Universitario
Manta FC
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Libertad FC và Tecnico Universitario vào 00:00 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Luis CordovaCesar Castano
90+2'
Bagner Samuel Delgado LoorHeuyin Guardia
Hancel BatallaElvis AdAn Patta Quintero
90+1'
87'
Felipe CastilloYorlin Arce
Manuel Erasmo Lucas Ayovi
81'
Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza
74'
Xavier PinedaJostin Bravo
69'
64'
Christopher ArteagaLuis Estupiñán
Hancel BatallaGabriel Jhon Cortez
64'
Dany CoronelAntony Chere
64'
Javier GuisamanoVilinton Branda
63'
Cristhian ValenciaEstacio J.
56'
Caicedo B.
49'
46'
Castillo A.
34'
Edwin Ernesto Mesa Mercado
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
12
David Cabezas
Ayrton Morales
1220
Rodriguez Perlaza J. G.
Edwin Ernesto Mesa Mercado
2325
Lucas M.
Chilla R.
532
Rodrigo Morínigo
Mena S.
56
Caicedo B.
Jose Caicedo
1617
Patta E.
Castano C.
7030
Bravo J.
Yorlin Arce
8566
Estacio J.
Jonathan Majao
3370
Branda V.
J.Bocanegra
1033
Antony Chere
Estupinan L.
710
Cortez Casierra G. J.
Guardia H.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 18.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 41.4% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 7% | 1~15 | 10% | 9% |
| 18% | 7% | 16~30 | 17% | 11% |
| 27% | 26% | 31~45 | 17% | 16% |
| 15% | 7% | 46~60 | 13% | 23% |
| 12% | 23% | 61~75 | 21% | 7% |
| 27% | 26% | 76~90 | 19% | 30% |