KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
USL League One
16/07 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USA L1
Cách đây
19-07
2026
Charlotte Independence
Chattanooga Red Wolves
3 Ngày
USA L1
Cách đây
26-07
2026
Chattanooga Red Wolves
Knoxville troops
9 Ngày
USA L1
Cách đây
30-07
2026
Forward Madison FC
Chattanooga Red Wolves
13 Ngày
USA L1
Cách đây
19-07
2026
Knoxville troops
AV Alta
3 Ngày
USA L1
Cách đây
26-07
2026
AV Alta
Westchester SC
9 Ngày
USA L1
Cách đây
02-08
2026
Richmond Kickers
AV Alta
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chattanooga Red Wolves và AV Alta vào 06:00 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jordan Ayimbila
81'
Greyson Mercer
61'
54'
Kaloyan Pehlivanov
Angelo Kelly-Rosales
45+1'
Kwamina Ropapa MensahWynand Wessels
17'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.2 |
| 7.1 | Phạt góc | 2.8 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 41.1% | Kiểm soát bóng | 56.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 20% | 1~15 | 27% | 7% |
| 14% | 13% | 16~30 | 2% | 21% |
| 14% | 18% | 31~45 | 30% | 15% |
| 17% | 11% | 46~60 | 11% | 15% |
| 12% | 13% | 61~75 | 13% | 15% |
| 26% | 22% | 76~90 | 13% | 23% |