KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
16/07 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
01-08
2026
Metalist 1925 Kharkiv
Veres
15 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
08-08
2026
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv
22 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
15-08
2026
Metalist 1925 Kharkiv
FC Shakhtar Donetsk
29 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
24-07
2026
NK Varteks Varazdin
Hradec Kralove
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
25-07
2026
Hradec Kralove
Pardubice
8 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
Hradec Kralove
NK Varteks Varazdin
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metalist 1925 Kharkiv và Hradec Kralove vào 22:30 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
74'
Frantisek Cech
Igor Kogut
74'
Carlos Paraco
72'
71'
Mick van Buren
64'
Vladimir Darida
Valeriy Dubko
56'
53'
Filip Cihak
47'
Filip Cihak
Carlos Paraco
36'
Ivan Bahrii
31'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 5.2 | Phạt góc | 2.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 41.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 2% | 3% |
| 19% | 12% | 16~30 | 15% | 14% |
| 19% | 9% | 31~45 | 25% | 25% |
| 17% | 16% | 46~60 | 20% | 28% |
| 15% | 27% | 61~75 | 23% | 14% |
| 15% | 20% | 76~90 | 10% | 14% |