KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Siêu Cúp Israel
16/07 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
22-07
2026
Vikingur Reykjavik
Hapoel Beer Sheva
5 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
29-07
2026
Hapoel Beer Sheva
Vikingur Reykjavik
12 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
23-08
2026
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa
37 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
23-08
2026
Hapoel Jerusalem
Maccabi Tel Aviv
37 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
30-08
2026
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa
44 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
06-09
2026
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Tel Aviv
51 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hapoel Beer Sheva và Maccabi Tel Aviv vào 23:30 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
Asres L.
90+3'
Shahar Rosen
72'
Sayd Abu FarhiSagiv Yehezkel
66'
Roy Revivo
Matan Baltaxa
63'
58'
Dor PeretzSagiv Yehezkel
Miguel Angelo Leonardo Vitor
54'
42'
Roy Revivo
38'
Sagiv Yehezkel
Lucas de Souza Ventura,Nonoca
38'
Eliel Peretz
37'
28'
Mohamed Aly Camara
18'
Dor Peretz
Kings KangwaOfir Davidadze
15'
10'
Sayd Abu FarhiSagiv Yehezkel
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 58.4% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 20% | 1~15 | 5% | 7% |
| 16% | 16% | 16~30 | 15% | 19% |
| 18% | 19% | 31~45 | 10% | 16% |
| 15% | 17% | 46~60 | 23% | 16% |
| 13% | 11% | 61~75 | 17% | 2% |
| 18% | 14% | 76~90 | 28% | 38% |