KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Iceland Inkasso-deildin
18/07 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
24-07
2026
UMF Afturelding
Grotta Seltjarnarnes
5 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
03-08
2026
Vestri
Grotta Seltjarnarnes
16 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
08-08
2026
Grotta Seltjarnarnes
Throttur Reykjavik
21 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
29-07
2026
KFR Aegir
UMF Njardvik
10 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
07-08
2026
IR Rây-kia-vích
KFR Aegir
19 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
14-08
2026
KFR Aegir
Volsungur Husavik
26 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Grotta Seltjarnarnes và KFR Aegir vào 21:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
71'
67'
Daniel Karl Thrastarson
Daniel Karl Thrastarson
47'
Bjorgvin Brimi Andresson
37'
Mattias Kjeld
32'
Mattias Kjeld
14'
Nokkvi Mar Nokkvason
12'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.6
1.9Bàn thua3.1
15.2Bị sút trúng mục tiêu17
6.6Phạt góc3.6
1.9Thẻ vàng2.1
0Phạm lỗi5
51%Kiểm soát bóng46.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%14%1~157%12%
18%11%16~309%12%
16%14%31~4517%21%
13%20%46~6025%18%
16%14%61~757%12%
20%24%76~9026%24%