KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

NPL South Australian Úc
17/07 17:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
NPL South Australian Úc
Cách đây
25-07
2026
Adelaide City FC
West Torrens Birkalla
7 Ngày
NPL South Australian Úc
Cách đây
01-08
2026
Playford City Patriots
West Torrens Birkalla
14 Ngày
NPL South Australian Úc
Cách đây
07-08
2026
West Torrens Birkalla
West Adelaide SC
21 Ngày
NPL South Australian Úc
Cách đây
25-07
2026
Para Hills Knights
Playford City Patriots
7 Ngày
NPL South Australian Úc
Cách đây
01-08
2026
West Adelaide SC
Para Hills Knights
14 Ngày
NPL South Australian Úc
Cách đây
08-08
2026
Adelaide United FC Youth
Para Hills Knights
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa West Torrens Birkalla và Para Hills Knights vào 17:30 ngày 17/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
80'
79'
69'
68'
67'
53'
48'
46'
39'
23'
13'
10'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng0.5
1.8Bàn thua4.1
9.6Bị sút trúng mục tiêu16.7
5.2Phạt góc3.2
1.4Thẻ vàng1
50.7%Phạm lỗi39%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%9%1~159%15%
6%9%16~3011%11%
12%18%31~4525%19%
14%18%46~6013%13%
12%15%61~7513%21%
32%30%76~9025%18%