KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
19/07 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
25-07
2026
Mladost Lucani
Novi Pazar
6 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
01-08
2026
Novi Pazar
OFK Beograd
13 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
08-08
2026
Crvena Zvezda
Novi Pazar
20 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
25-07
2026
Radnicki 1923 Kragujevac
FK Zeleznicar Pancevo
6 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
01-08
2026
Cukaricki
Radnicki 1923 Kragujevac
13 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
08-08
2026
Radnicki 1923 Kragujevac
Zemun
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Novi Pazar và Radnicki 1923 Kragujevac vào 01:00 ngày 19/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jonny
89'
Skima Togbe
85'
Nikola StankovicIvan Davidovic
82'
Bojan AdzicVieiri Kotzebue
82'
Nikola SkrobonjaDominic Sadi
82'
74'
Thomas UdeMohamed Cisse
Mihajlo PetrovicFejsal Mulic
68'
66'
Aleksa MarusicEster Sokler
66'
Uros SremcevicAsmir Suljic
66'
Semir AlicVanja Tomic
JonnyDauda Agwom
59'
46'
Alfa BaldeIlija Babic
Ivan DavidovicDominic Sadi
33'
10'
3'
Nikola Marjanovic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
12
Miloje Prekovic
Lijeskic L.
813
Veljko Mirosavic
Nikcevic B.
723
Marinkovic J.
Nikola Marjanovic
54
Ahmed Hadzimujovic
Simovic S.
142
Miljkovic A.
Nemanja Miletic
324
Ivan Davidovic
Vanja Tomic
168
Togbe S.
Ilija Babic
119
Vieiri Kotzebue
Ilic J.
8010
Dominic Sadi
Asmir Suljic
9926
Dauda Agwom
Mohamed Cisse
1099
Mulic F.
Sokler E.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 19% | 1~15 | 13% | 11% |
| 12% | 14% | 16~30 | 15% | 6% |
| 25% | 23% | 31~45 | 15% | 13% |
| 15% | 8% | 46~60 | 19% | 11% |
| 10% | 12% | 61~75 | 11% | 25% |
| 20% | 21% | 76~90 | 23% | 30% |