KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
19/07 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
24-07
2026
Hapoel Tel Aviv
Ludogorets Razgrad
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
27-07
2026
FC Dunav Ruse
Ludogorets Razgrad
8 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
Ludogorets Razgrad
Hapoel Tel Aviv
11 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
27-07
2026
Lokomotiv Plovdiv
Septemvri Sofia
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-08
2026
Spartak Varna
Lokomotiv Plovdiv
16 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-08
2026
Levski Sofia
Lokomotiv Plovdiv
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ludogorets Razgrad và Lokomotiv Plovdiv vào 01:15 ngày 19/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Christ Longville
84'
Zapro Georgiev Dinev
83'
Christ LongvilleSevi Idriz
Joel Andersson
82'
Aguibou Camara
81'
80'
Axel VelevJulien Lamy
79'
Milan PetrovicTodor Pavlov
Joel AnderssonSimeon Shishkov
79'
Stanislav IvanovBernard Tekpetey
73'
67'
Lucas Ryan
Petar StanicIvaylo Chochev
65'
Rwan Philipe Rodrigues de Souza CruzKwadwo Duah
64'
56'
Miha TrdanParvizchon Umarbaev
Ivaylo Chochev
45+1'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
39
Bonmann H.
Bojan Milosavljevic
142
Shishkov S.
Cova A.
255
Nachmias I.
Chindris A.
415
Kurtulus E.
Lucas Ryan
1317
Son
Todor Pavlov
526
Kaloc F.
Ivaylo Ivanov
2220
Camara A.
Efe Ali
127
Salido A.
Idriz S.
718
Chochev I.
Umarbaev P.
3937
Tekpetey B.
Mishev E.
949
Duah K.
Julien Lamy
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 2% | 1~15 | 23% | 18% |
| 11% | 18% | 16~30 | 23% | 3% |
| 17% | 18% | 31~45 | 13% | 29% |
| 15% | 23% | 46~60 | 10% | 14% |
| 13% | 15% | 61~75 | 3% | 14% |
| 26% | 21% | 76~90 | 26% | 18% |