KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Iceland
19/07 02:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
24-07
2026
Valur
Zrinjski Mostar
4 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
Zrinjski Mostar
Valur
11 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
05-08
2026
Valur
Stjarnan Gardabaer
17 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
27-07
2026
Fram Reykjavik
Hafnarfjordur FH
8 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
01-08
2026
IBV Vestmannaeyjar
Fram Reykjavik
13 Ngày
VĐQG Iceland
Cách đây
11-08
2026
Fram Reykjavik
KR Reykjavik
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Valur và Fram Reykjavik vào 02:15 ngày 19/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Israel GarciaFreyr Sigurdsson
Emil Nonnu SigurbjornssonJonatan Ingi Jonsson
86'
Tufegdzic S.Albin Skoglund
86'
78'
Jakob BystromVuk Oskar Dimitrijevic
78'
Bjarni Pall RunolfssonFred Saraiva
Albin Skoglund
76'
Birkir Heimisson
76'
Bjarni Mark Antonsson
68'
65'
Sigurjón Rúnarsson
Patrick PedersenTufegdzic N.
61'
Dagur GardarsonShkelzen Veseli
61'
60'
Mar AegissonSimon Tibbling
60'
Robert HaukssonKristofer Konradsson
Bjarni Mark Antonsson
56'
Lukas Logi HeimissonTryggvi Hrafn Haraldsson
53'
28'
Fred Saraiva
26'
Haraldur Einar AsgrimssonAegir Jarl Jonasson
22'
Freyr SigurdssonAegir Jarl Jonasson
Lukas Logi HeimissonBjarni Mark Antonsson
9'
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-3-2 Khách
18
Schram F.
Sigurdsson V. F.
2224
Myles Veldman
Kristofer Konradsson
76
Antonsson B.
Chopart K.
1928
Fridjonsson S.
Sigurjón Rúnarsson
2622
Heimisson B.
Torri Stefan Torbjornsson
312
Haraldsson T.
Haraldur Einar Asgrimsson
817
Heimisson L.
Freyr Sigurdsson
2514
Albin Skoglund
Jonasson A.
188
Jonsson J.
Tibbling S.
1236
Tufegdzic N.
Saraiva F.
1029
Veseli S.
Dimitrijevic V.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.7 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| 19.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 4.6 | Phạt góc | 7.1 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 48.3% | Kiểm soát bóng | 45.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 17% | 1~15 | 24% | 13% |
| 22% | 9% | 16~30 | 10% | 13% |
| 20% | 17% | 31~45 | 18% | 17% |
| 11% | 19% | 46~60 | 10% | 18% |
| 11% | 14% | 61~75 | 18% | 17% |
| 22% | 22% | 76~90 | 18% | 18% |