KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Argentina Primera B
19/07 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Argentina Primera B
Cách đây
26-07
2026
Deportivo Camioneros
San Martin Burzaco
7 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
02-08
2026
San Martin Burzaco
Deportivo Merlo
14 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
09-08
2026
Sportivo Dock Sud
San Martin Burzaco
21 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
26-07
2026
Ituzaingo
Sportivo Italiano
7 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
26-07
2026
Sportivo Italiano
Deportivo Camioneros
7 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
09-08
2026
Deportivo Merlo
Sportivo Italiano
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa San Martin Burzaco và Sportivo Italiano vào 01:00 ngày 19/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Ezequiel Merzario
90+2'
Maximo Guzman
84'
Gonzalo Yordan
50'
Juan Cruz De Cuadro
45+2'
Claudio Bifiguer
Lucas Lezcano
27'
David Federico Orellana
23'
21'
Cristian Ordonez
Kevin Denis
19'
6'
Richard Lazarev
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.6 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 18% | 6% |
| 15% | 7% | 16~30 | 5% | 10% |
| 11% | 23% | 31~45 | 13% | 6% |
| 22% | 12% | 46~60 | 13% | 26% |
| 11% | 23% | 61~75 | 21% | 20% |
| 26% | 17% | 76~90 | 27% | 30% |