KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
15/07 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
08-08
2026
Bristol Rovers
Peterborough United
24 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
15-08
2026
York City
Bristol Rovers
31 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
22-08
2026
Bristol Rovers
Newport County
38 Ngày
Giao hữu
Cách đây
18-07
2026
Burton Albion FC
Leicester City
3 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
08-08
2026
Leicester City
Northampton Town
24 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
15-08
2026
Notts County
Leicester City
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bristol Rovers và Leicester City vào 01:00 ngày 15/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79
4
Kirsten Otchere
Ellis HarrisonShaqai Forde
40
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 4.2 | Phạt góc | 7.3 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.2 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 47.6% | Kiểm soát bóng | 57.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 27% | 1~15 | 13% | 12% |
| 14% | 20% | 16~30 | 21% | 4% |
| 16% | 13% | 31~45 | 16% | 25% |
| 16% | 11% | 46~60 | 16% | 12% |
| 20% | 0% | 61~75 | 8% | 21% |
| 20% | 25% | 76~90 | 24% | 21% |