KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Iceland Inkasso-deildin
15/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
21-07
2026
HK Kopavog
Vestri
6 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
24-07
2026
UMF Njardvik
HK Kopavog
9 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
08-08
2026
Volsungur Husavik
HK Kopavog
24 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
18-07
2026
Grindavik
IR Rây-kia-vích
3 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
24-07
2026
IR Rây-kia-vích
Fylkir
9 Ngày
Iceland Inkasso-deildin
Cách đây
07-08
2026
IR Rây-kia-vích
KFR Aegir
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa HK Kopavog và IR Rây-kia-vích vào 00:00 ngày 15/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Stefan Thor Palsson
Aron Kristofer Larusson
83'
Tumi ThorvarssonKarl Agust Karlsson
60'
54'
Arnor Hardarson
Thorsteinn AntonssonArnthor Ari Atlason
38'
Dominik RadicTumi Thorvarsson
26'
Atli Hrafn AndrasonDominik Radic
24'
Karl Agust KarlssonIvar Orn Jonsson
20'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.2 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 6.5 | Phạt góc | 7.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 50.1% | Phạm lỗi | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 8% | 8% |
| 15% | 24% | 16~30 | 20% | 8% |
| 12% | 10% | 31~45 | 16% | 14% |
| 14% | 17% | 46~60 | 13% | 26% |
| 15% | 14% | 61~75 | 18% | 20% |
| 29% | 19% | 76~90 | 23% | 21% |