KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
25/07 04:55
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
28-07
2026
Montevideo City Torque
Wanderers FC
7 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
27-07
2026
Albion FC
Danubio FC
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Montevideo City Torque và Danubio FC vào 04:55 ngày 25/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Pablo Siles
89'
85'
Facundo Balatti
Ezequiel BusquetsLuka Andrade
82'
82'
Emiliano FigueroaJoaquin Trasante
82'
Alexander Velazquez
81'
Ederson Salomon Rodriguez Lima
77'
68'
Martin JourdanMauro Brasil
65'
Luis FemiaJohn Kleber
Nahuel Da SilvaRamiro Lecchini
65'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Torgnascioli F.
Mauro Goicoechea
126
Silvera F.
Balatti F.
1824
Kagelmacher G.
Velazquez E.
23
Silva K.
Brasil M.
1917
E.Agüero
Cavanagh T.
3119
D.Guzmán
Rossi I.
168
Siles P.
Trasante J.
385
Pizzichillo F.
Mateo Peralta
107
L.Andrade
Enzo Cabrera Mauri
79
Rodriguez S.
John Kleber
1118
Ramiro Lecchini
Azambuja B.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 23% | 1~15 | 15% | 2% |
| 22% | 18% | 16~30 | 12% | 4% |
| 10% | 18% | 31~45 | 35% | 23% |
| 18% | 15% | 46~60 | 17% | 11% |
| 8% | 10% | 61~75 | 7% | 11% |
| 24% | 13% | 76~90 | 10% | 45% |