KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
14/07 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
25-07
2026
Pogon Szczecin
Legia Warszawa
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-08
2026
Legia Warszawa
Zaglebie Lubin
18 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
Korona Kielce
Legia Warszawa
25 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
25-07
2026
Radomiak Radom
KS Wieczysta Krakow
11 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-08
2026
GKS Katowice
Radomiak Radom
18 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
Radomiak Radom
Gornik Zabrze
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Legia Warszawa và Radomiak Radom vào 17:00 ngày 14/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kamil Piatkowski
75'
Michal Sevcik
67'
Robert Deziel
52'
46'
46'
Zoran Arsenic
39'
24'
Conrado
21'
11'
Roberto Alves
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 2.1 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 50.2% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 13% | 1~15 | 20% | 24% |
| 17% | 7% | 16~30 | 20% | 10% |
| 17% | 15% | 31~45 | 20% | 24% |
| 15% | 19% | 46~60 | 8% | 16% |
| 15% | 17% | 61~75 | 5% | 16% |
| 22% | 25% | 76~90 | 23% | 10% |