KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
14/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
08-08
2026
Darmstadt
Holstein Kiel
24 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
15-08
2026
Dynamo Dresden
Darmstadt
31 Ngày
Cúp Quốc Gia Đức
Cách đây
22-08
2026
Carl Zeiss Jena
Darmstadt
38 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
08-08
2026
FC 08 Homburg
Mainz Am
24 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
15-08
2026
Freiberg
FC 08 Homburg
31 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
22-08
2026
SV Sandhausen
FC 08 Homburg
38 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Darmstadt và FC 08 Homburg vào 23:00 ngày 14/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ibrahim El Kadiri
73'
71'
55'
Jacob Roden
Ibrahim El Kadiri
52'
Lance Duijvestijn
44'
40'
Noah Weisshaupt
38'
Patric Pfeiffer
9'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 16.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 4.6 | Phạt góc | 3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 43% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 10% | 1~15 | 17% | 10% |
| 5% | 8% | 16~30 | 8% | 24% |
| 18% | 23% | 31~45 | 30% | 24% |
| 27% | 14% | 46~60 | 13% | 5% |
| 14% | 22% | 61~75 | 8% | 8% |
| 12% | 17% | 76~90 | 21% | 24% |