KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
14/07 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Áo
Cách đây
25-07
2026
SR Donaufeld Wien
Grazer AK
10 Ngày
Hạng 3 Áo
Cách đây
01-08
2026
SR Donaufeld Wien
SV Horn
17 Ngày
Hạng 3 Áo
Cách đây
08-08
2026
Traiskirchen
SR Donaufeld Wien
24 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
31-07
2026
FC Trenkwalder Admira
Rapid Vienna (Trẻ)
17 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
07-08
2026
Rapid Vienna (Trẻ)
ASK Voitsberg
24 Ngày
Hạng 2 Áo
Cách đây
14-08
2026
WSC Hertha Wels
Rapid Vienna (Trẻ)
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SR Donaufeld Wien và Rapid Vienna (Trẻ) vào 23:00 ngày 14/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
David Berger
79'
74'
David Berger
58'
42'
Omar Badarneh
33'
Oliver Strunz
21'
Erik Stehrer
20'
Daris Djezic
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 6.6 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 18% | 1~15 | 16% | 16% |
| 17% | 24% | 16~30 | 18% | 4% |
| 18% | 10% | 31~45 | 20% | 18% |
| 8% | 14% | 46~60 | 18% | 22% |
| 31% | 16% | 61~75 | 10% | 20% |
| 17% | 18% | 76~90 | 16% | 18% |