KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
15/07 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Wales FAW Championship
Cách đây
01-08
2026
Carmarthen
Caerau Ely
17 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
08-08
2026
Newport City
Carmarthen
24 Ngày
Wales FAW Championship
Cách đây
15-08
2026
Carmarthen
Afan Lido
31 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
01-08
2026
Briton Ferry Athletic
Ammanford
17 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
08-08
2026
Cambrian Clydach
Briton Ferry Athletic
24 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
15-08
2026
The New Saints
Briton Ferry Athletic
31 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Carmarthen và Briton Ferry Athletic vào 01:30 ngày 15/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
66'
52'
42'
19'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2.3 | Bàn thua | 1 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 6.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 48.3% | Phạm lỗi | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 19% | 1~15 | 10% | 8% |
| 14% | 17% | 16~30 | 10% | 8% |
| 21% | 17% | 31~45 | 16% | 19% |
| 16% | 12% | 46~60 | 14% | 19% |
| 19% | 21% | 61~75 | 29% | 19% |
| 25% | 12% | 76~90 | 18% | 23% |