KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Moldova
18/07 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dacia-Buiucani và Saxan Ceadir Lunga vào 22:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
76'
56'
Samuel Gandi
45+3'
Samuel Gandi
Valeriu Gurgurov
37'
34'
30'
22'
13'
Đội hình
Chủ
Khách
2
Doru Calestru
Artur Sprinsean
730
Ion Ciobanu
Nkalle Y.
1120
Stefan Efros
Igor Arhirii
216
Alexandru Muntean
Mihail Cojusea
1570
Vlad Colis
Noh Nafeng Y.
1021
Gurgurov V.
Mardari A.
88
Lambarskiy I.
Gandi S.
2027
Turcan S.
Katz T.
7712
Roman Dumenco
Cucer D.
2123
Roman Scurtul
Socolov P.
7290
Artiom Dijinari
Andreiciu D.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 17 |
| 46.1% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 10% | 1~15 | 18% | 18% |
| 5% | 16% | 16~30 | 9% | 15% |
| 25% | 19% | 31~45 | 12% | 15% |
| 10% | 17% | 46~60 | 24% | 16% |
| 12% | 21% | 61~75 | 11% | 12% |
| 28% | 14% | 76~90 | 24% | 22% |