KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
18/07 22:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
22-07
2026
Lokomotiv Tashkent
FK Andijon
4 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
30-07
2026
FK Andijon
Buxoro FK
12 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
04-08
2026
FK Andijon
Pakhtakor Tashkent
17 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
23-07
2026
Termez Surkhon
Dinamo Samarkand
5 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
30-07
2026
Xorazm Urganch
Termez Surkhon
12 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
04-08
2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Termez Surkhon
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Andijon và Termez Surkhon vào 22:00 ngày 18/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Otabek Boymurodov
Karimov K.Imeda Ashortia
84'
80'
Kuvandikov U.Richard Friday
80'
Tornike DzebniauriDiyor Ramazonov
77'
Sarvar Abduhamidov
Usmonali Ismonaliev
73'
64'
Richard Friday
54'
Asadbek RakhimjonovAshuboyev T.
Pulatkhozha Kholdorkhonov
48'
Sulaymonov B.Doniyor Abdumannopov
46'
Khumoyunmirzo IminovDragan Ceran
46'
41'
Sarvar Abduhamidov
9'
Otabek BoymurodovDavron Merganov
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Eldor Adkhamov
Davron Merganov
8677
Makhamadzhonov
Tursunov D.
715
Calasan N.
Shamsiev B.
62
Abdumazhidov O.
Shukurullayev B.
2622
Ismonaliev U.
Shaydulov B.
666
Andronikashvili A.
Ashuboyev T.
1410
Ceran D.
Diyor Ramazonov
1526
Toirov M.
Sherbutaev K.
833
Abdumannopov D.
Richard Friday
117
Kholdorkhonov P.
Farruhjon Qodirov
199
Ashortia I.
Sarvar Abduhamidov
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 54.3% | Phạm lỗi | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 8% | 16% |
| 22% | 8% | 16~30 | 12% | 8% |
| 13% | 13% | 31~45 | 25% | 12% |
| 6% | 11% | 46~60 | 17% | 16% |
| 22% | 17% | 61~75 | 14% | 18% |
| 22% | 35% | 76~90 | 21% | 27% |