KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
17/07 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NIFL Championship Bắc Ireland
Cách đây
08-08
2026
Glenavon Lurgan
Ards FC
22 Ngày
NIFL Championship Bắc Ireland
Cách đây
12-08
2026
Newry City
Glenavon Lurgan
26 Ngày
NIFL Championship Bắc Ireland
Cách đây
15-08
2026
Glenavon Lurgan
Strabane Athletic
29 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
08-08
2026
Stockport County
Doncaster Rovers
22 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
15-08
2026
Mansfield Town
Doncaster Rovers
29 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
22-08
2026
Doncaster Rovers
Barnsley
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Glenavon Lurgan và Doncaster Rovers vào 01:30 ngày 17/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
67'
Tom Nixon
39'
Harry Clifton
31'
Leon Ayinde
25'
Alfie May
15'
Owen Bailey
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 5.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 5 | Phạt góc | 3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 12% | 1~15 | 11% | 12% |
| 17% | 15% | 16~30 | 5% | 16% |
| 15% | 12% | 31~45 | 25% | 10% |
| 12% | 30% | 46~60 | 12% | 18% |
| 20% | 15% | 61~75 | 14% | 18% |
| 25% | 12% | 76~90 | 29% | 26% |