KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
16/07 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
25-07
2026
Debreceni VSC
Puskas Akademia Fehervar
9 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
01-08
2026
Puskas Akademia Fehervar
Varda SE
16 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
08-08
2026
MTK Hungaria FC
Puskas Akademia Fehervar
23 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
17-08
2026
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
Kocaelispor
31 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
24-08
2026
Trabzonspor
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
38 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
31-08
2026
Istanbul Buyuksehir Belediyesi
Kasimpasa
45 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Puskas Akademia Fehervar và Istanbul Buyuksehir Belediyesi vào 19:00 ngày 16/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
72'
40'
Jakub Kaluzinski
39'
35'
Tugra Turhan
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 18 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 45.6% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 15% | 1~15 | 8% | 2% |
| 17% | 16% | 16~30 | 13% | 12% |
| 20% | 16% | 31~45 | 22% | 17% |
| 8% | 11% | 46~60 | 16% | 12% |
| 8% | 13% | 61~75 | 11% | 23% |
| 34% | 26% | 76~90 | 27% | 30% |