KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
23/07 06:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
New England Revolution
Atlanta United
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Montreal Impact
New England Revolution
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
16-08
2026
Toronto FC
New England Revolution
24 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Washington D.C. United
Toronto FC
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
01-08
2026
New York City FC
Toronto FC
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
16-08
2026
Toronto FC
New England Revolution
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa New England Revolution và Toronto FC vào 06:30 ngày 23/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
33
Donovan Parisian
L.Gavran
125
P.Miller
Franklin K.
192
Fofana M.
Zimmerman W.
2522
E.Kohler
Gilman J.
3823
Sands W.
Edwards R.
4480
Yusuf A.
Alonso
1421
Raines B.
Osorio J.
2177
Fagundez D.
Henry M.
7810
Gil C.
Salloi D.
207
Yow G.
Etienne D.
1111
D.Turgeman
Aristizabal E.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.4 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 13 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 12% | 1~15 | 10% | 11% |
| 12% | 10% | 16~30 | 15% | 11% |
| 14% | 7% | 31~45 | 23% | 13% |
| 18% | 17% | 46~60 | 10% | 15% |
| 14% | 17% | 61~75 | 17% | 19% |
| 27% | 35% | 76~90 | 17% | 27% |