KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
23/07 07:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
New York Red Bulls
Charlotte FC
2 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Chicago Fire
Charlotte FC
10 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
06-08
2026
Charlotte FC
Pumas UNAM
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
New England Revolution
Atlanta United
2 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Philadelphia Union
Atlanta United
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
16-08
2026
Atlanta United
New York Red Bulls
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Charlotte FC và Atlanta United vào 07:15 ngày 23/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Kahlina K.
Hoyos L.
134
Andrew Johnson
Hernandez R.
24
Privett A.
Mihaj E.
444
Morrison Agyemang
Jacob T.
5514
Byrne N.
E.Báez
328
Diani D.
Muyumba T.
88
Westwood A.
Brennan L.
2017
de la Torre L.
Sanchez C.
4816
Biel P.
W.Reilly
2818
Calderon Vargas K. A.
Almiron M.
109
Toklomati I.
Miranchuk Al.
59Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 5.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 4% | 1~15 | 15% | 9% |
| 14% | 13% | 16~30 | 15% | 24% |
| 14% | 30% | 31~45 | 18% | 14% |
| 22% | 13% | 46~60 | 15% | 7% |
| 14% | 27% | 61~75 | 10% | 22% |
| 28% | 9% | 76~90 | 23% | 22% |