KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Houston Dynamo
Austin FC
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Sporting Kansas City
Houston Dynamo
10 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
16-08
2026
Houston Dynamo
Los Angeles Galaxy
24 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Washington D.C. United
Toronto FC
2 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Washington D.C. United
Nashville SC
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
16-08
2026
Montreal Impact
Washington D.C. United
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Houston Dynamo và Washington D.C. United vào 07:30 ngày 23/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-4-2 Khách
31
Bond J.
Johnson S.
1
34
Agustín Resch
Hefti S.
5
6
Artur
L.Bartlett
3
3
Carlos Antonio
Rowles K.
15
11
Ennali L.
Kurokawa K.
6
16
Stroud J.
8
8
McGlynn J.
Peltola M.
4
36
Felipe Andrade
Servania B.
23
20
Guilherme
Peglow
7
19
Munteanu L.
11
9
Lingr O.
Baribo T.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.9
1.1Bàn thua1.9
12.1Bị sút trúng mục tiêu14.3
4Phạt góc4.9
2.2Thẻ vàng2.4
12.6Phạm lỗi14.8
48.8%Kiểm soát bóng40.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%9%1~1515%4%
4%16%16~304%16%
22%9%31~4519%16%
12%21%46~6021%16%
18%9%61~758%20%
26%30%76~9030%23%