KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
MLS Mỹ
23/07 09:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
San Jose Earthquakes
Los Angeles Galaxy
3 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
FC Cincinnati
San Jose Earthquakes
9 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
16-08
2026
San Jose Earthquakes
St. Louis City
24 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
Orlando City
Nashville SC
2 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
New York Red Bulls
Orlando City
9 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
07-08
2026
Monterrey
Orlando City
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa San Jose Earthquakes và Orlando City vào 09:30 ngày 23/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
41
Crepeau M.
712
Jamar Ricketts
Dorsey G.
2418
R.Roberts
Brekalo D.
45
D.Munie
Jansson R.
628
Kikanovic B.
Marin A.
320
Nick Fernandez
Angulo I.
7714
Vieira R.
Eduard Atuesta
2016
Skahan J.
Ojeda B.
834
Leroux B.
Tiago
117
Bouda O.
Ojeda M.
1019
Judd P.
Griezmann A.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 2.4 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 19.7 |
| 7.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 4% | 1~15 | 21% | 9% |
| 13% | 26% | 16~30 | 12% | 13% |
| 13% | 16% | 31~45 | 21% | 21% |
| 13% | 18% | 46~60 | 14% | 17% |
| 20% | 14% | 61~75 | 9% | 14% |
| 22% | 22% | 76~90 | 19% | 24% |