KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Không xác định
24/07 00:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Germany BL
Cách đây
08-08
2026
TSV Aubstadt
Wacker Burghausen
15 Ngày
Germany BL
Cách đây
15-08
2026
TSV Buchbach
TSV Aubstadt
22 Ngày
Germany BL
Cách đây
24-08
2026
TSV Aubstadt
Munchen 1860
31 Ngày
Germany BL
Cách đây
01-08
2026
FC Schweinfurt
Munchen 1860
8 Ngày
Germany BL
Cách đây
09-08
2026
Bayern Munich(Trẻ)
FC Schweinfurt
16 Ngày
Germany BL
Cách đây
15-08
2026
FC Schweinfurt
SpVgg Bayreuth
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TSV Aubstadt và FC Schweinfurt vào 00:00 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Severo Sturm
82'
Jacob Engel
73'
54'
Michael Dellinger
Joshua Endres
30'
Severo Sturm
28'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 2 |
| 0 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 0 | Phạt góc | 5.1 |
| 0 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 0% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 2% | 1~15 | 8% | 13% |
| 19% | 28% | 16~30 | 11% | 17% |
| 14% | 17% | 31~45 | 17% | 21% |
| 11% | 17% | 46~60 | 17% | 17% |
| 14% | 12% | 61~75 | 24% | 10% |
| 33% | 20% | 76~90 | 20% | 20% |