KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Serie B
24/07 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Serie B
Cách đây
29-07
2026
Fortaleza CE
Botafogo SP
5 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
09-08
2026
Botafogo SP
America MG
15 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
17-08
2026
Sao Bernardo
Botafogo SP
23 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
29-07
2026
Juventude
Avai FC (SC)
4 Ngày
Cúp Brazil
Cách đây
02-08
2026
Atletico Mineiro
Juventude
8 Ngày
Cúp Brazil
Cách đây
06-08
2026
Juventude
Atletico Mineiro
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Botafogo SP và Juventude vào 07:30 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yuri Felipe
44'
35'
Lucas Mineiro
Wesley Pinheiro Santos
32'
Gustavo Vilar dos Santos
16'
Đội hình
Chủ 4-5-1
5-4-1 Khách
1
Victor Bernardes Andrade e Souza
Jandrei
936
Patrick De Carvalho Brey
Rai dos Reis Ramos
24
Gustavo Vilar dos Santos
Gabriel Pinheiro
973
Ericson
Rodrigo Sam
3431
Pedro Henrique
Marcos Paulo
4723
Wesley
Patryck
3010
Rafael Gava
Costa
1120
Yuri Felipe
Luan Martins
58
Everton Morelli
Lucas Mineiro
830
Jose Hugo
M.Paulo
1018
Arthur Caike
Alisson Safira
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.4 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16.2 | Phạm lỗi | 18.1 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 47% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 4% | 1~15 | 5% | 15% |
| 9% | 6% | 16~30 | 14% | 19% |
| 21% | 27% | 31~45 | 14% | 19% |
| 18% | 13% | 46~60 | 14% | 7% |
| 12% | 11% | 61~75 | 20% | 19% |
| 28% | 36% | 76~90 | 29% | 19% |