KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K League 2 Hàn Quốc
24/07 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
02-08
2026
Ansan Greeners FC
Gimhae City FC
9 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
07-08
2026
Suwon Samsung Bluewings
Gimhae City FC
14 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
15-08
2026
Gimhae City FC
Gyeongnam FC
22 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
01-08
2026
Cheongju Jikji FC
Suwon Samsung Bluewings
8 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
07-08
2026
Gimpo FC
Cheongju Jikji FC
14 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
15-08
2026
Cheongju Jikji FC
Jeonnam Dragons
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gimhae City FC và Cheongju Jikji FC vào 17:30 ngày 24/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Moon Seung MinLEE Kang Uk
90+7'
Je-wook WooKwak Sung Wook
90'
Yu-Chan LeePyo Geon-Hee
86'
83'
Jo Ju YoungLee Chang Hoon
83'
Lim Jun YoungBak Keonwoo
Je-wook WooJun-young Cha
81'
Miguel BaggioWon-Cheol Choe
81'
77'
Mender Garcia
57'
Seok-jun HongJae won Seo
57'
Ji-hoon MinJin-woo Jeong
Lee Seung JaeJun-gyu Lee
46'
Jun-young Cha
32'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
91
Choe Pil-Soo
Lee Seung Hwan
325
Yeo J.
Fonseca R.
2529
Hong W.
Chang-Hoon Lee
994
Cha Jun Young
Jo Yun-Seong
423
Sung Ho-Yeung
Keonwoo B.
834
Kwak Seong-Wuk
Min-seong Kim
516
Choe Won-Cheol
Jung Jin Woo
4214
Pyo Geon-Hee
Seung-chan Heo
1627
Jun-gyu Lee
Garcia M.
119
Mikeltadze B.
Lee J.
1311
LEE Kang Uk
Jae won Seo
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 3.1 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 43.9% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 6% | 1~15 | 15% | 7% |
| 12% | 16% | 16~30 | 11% | 11% |
| 14% | 12% | 31~45 | 6% | 18% |
| 21% | 19% | 46~60 | 11% | 16% |
| 7% | 12% | 61~75 | 15% | 18% |
| 31% | 32% | 76~90 | 38% | 27% |