KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
25/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
04-08
2026
Djurgardens
Vasteras SK
10 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-08
2026
Vasteras SK
Djurgardens
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
16-08
2026
Elfsborg
Vasteras SK
22 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
02-08
2026
AIK Solna
Orgryte
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
09-08
2026
Orgryte
AIK Solna
15 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
16-08
2026
Brommapojkarna
Orgryte
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vasteras SK và Orgryte vào 00:00 ngày 25/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Marlon EbietomereSebastian Lagerlund
83'
Owen Parker-Price
Mattias HellisdalIsmet Lushaku
79'
Mikkel Ladefoged
79'
Jonathan KarlssonMarcus Baggesen
65'
Victor WernerssonMadiou Keita
65'
Axel TaonsaKarl Gunnarsson
59'
58'
Anton AndreassonWilliam Hofvander
57'
Jerome Tibbling UgwoDaniel Paulson
21'
Michael ParkerChristoffer Styffe
Axel Taonsa
13'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
34
Jager E.
Gustafsson H.
4428
Madiou Keita
Lagerlund S.
334
Bonde P.
Dyrestam M.
62
Herman Magnusson
Christoffer Styffe
53
Baggesen M.
Andersson A.
1814
Lushaku I.
Parker-Price O.
238
Diagne M.
Laturnus B.
811
Gefvert S.
Paulson D.
1417
Taonsa A.
Sana T.
229
Mikkel Ladefoged
Noah Christoffersson
115
Gunnarsson K.
Hofvander W.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2 | Bàn thua | 2.6 |
| 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 14% | 1~15 | 23% | 9% |
| 14% | 8% | 16~30 | 8% | 13% |
| 17% | 25% | 31~45 | 17% | 16% |
| 23% | 8% | 46~60 | 8% | 11% |
| 10% | 14% | 61~75 | 23% | 21% |
| 19% | 28% | 76~90 | 17% | 26% |