KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
25/07 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
31-07
2026
FC Aarhus Fremad
Aalborg BK
6 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
04-08
2026
Holstebro BK
Aalborg BK
10 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
09-08
2026
Aalborg BK
Kolding IF
15 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
01-08
2026
Hillerod Fodbold
Esbjerg FB
7 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
04-08
2026
Vaeggerlose
Hillerod Fodbold
10 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
09-08
2026
Vejle
Hillerod Fodbold
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aalborg BK và Hillerod Fodbold vào 00:00 ngày 25/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
88'
Tobias Arndal
84'
Sebastian Fischer Larsen
83'
William GlindtvadNicklas Schmidt
Valdemar MollerMarkus Kaasa
78'
75'
Mads JuloAndreas Hoyer
74'
Kretzschmar N.Kasper Enghardt
74'
Sebastian Fischer LarsenRezan Corlu
74'
Nicklas Schmidt
72'
Rezan Corlu
Frederik BorstingAndres Jasson
70'
Nwadike Uche Bryan Seo
66'
Mathias KubelKornelius Hansen
60'
60'
Magnus MunckSaman Jalaei
Andres Jasson
15'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
1
Muller V.
Dithmer A.
15
Nielsen M.
Enghardt K.
2124
Arnorsson N.
Jonathan Witt
733
Makolli E.
Thelander R.
525
Borsting F.
Hoyer A.
217
Jasson A.
Tobias Arndal
811
Hansen K.
Mikkel Mouritz
118
Alexander Hapnes
Schmidt N.
1223
Kaasa M. A.
Saman Jalaei
227
Adedeji J.
Corlu R.
1919
Nwadike Uche Bryan Seo
Sigurdsson J.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 52.1% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 19% | 7% |
| 5% | 10% | 16~30 | 9% | 21% |
| 15% | 12% | 31~45 | 19% | 9% |
| 23% | 25% | 46~60 | 11% | 21% |
| 17% | 15% | 61~75 | 19% | 19% |
| 23% | 23% | 76~90 | 21% | 21% |