KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Thụy Sỹ
25/07 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
01-08
2026
Aarau
Stade Ouchy
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
08-08
2026
Stade Ouchy
FC Rapperswil-Jona
14 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
14-08
2026
CS Italien
Stade Ouchy
20 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
01-08
2026
Stade Nyonnais
FC Rapperswil-Jona
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
08-08
2026
Aarau
Stade Nyonnais
14 Ngày
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
14-08
2026
FC Amical Saint-Prex
Stade Nyonnais
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stade Ouchy và Stade Nyonnais vào 00:30 ngày 25/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fabio Morello
90+2'
Carrasco J.Theo Bouchlarhem
86'
Fabio MorelloNehemie Lusuena
86'
78'
Lucas Ribeiro
Keasse Bah
77'
70'
Pierrick Moulin
Lukembila H.Cobel Sow
70'
Jamie AtanganaMalko Sartoretti
62'
59'
Goncalo FigueiredoRuben Londja
59'
Mardochee M.Francesco Lentini
58'
Matteo RegilloFlorian Hysenaj
45+1'
Florian Hysenaj
Nehemie Lusuena
31'
Theo BouchlarhemKeasse Bah
24'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-1-4-1 Khách
50
Seji L.
M.Aubert
4022
Theo Barbet
Brandy E.
2234
Sutter N.
Grognuz N.
154
Djamal Moussadek
Fankhauser S.
47
T.Bouchlarhem
Rayan Boulac
23
Conus B.
Mandaka J.
58
Nehemie Lusuena
Hysenaj F.
1113
Bah K.
Moulin P.
7510
Freitas R.
Ribeiro L.
819
Sow C.
Lentini F.
711
Sartoretti M.
Londja R.
70Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 3.1 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 11 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 31% | 1~15 | 9% | 15% |
| 21% | 13% | 16~30 | 13% | 12% |
| 7% | 17% | 31~45 | 20% | 18% |
| 13% | 6% | 46~60 | 27% | 6% |
| 15% | 10% | 61~75 | 13% | 15% |
| 25% | 20% | 76~90 | 13% | 31% |