KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
25/07 01:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
01-08
2026
CSKA 1948 Sofia
FC Arda Kardzhali
7 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-08
2026
FC Dunav Ruse
FC Arda Kardzhali
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-08
2026
FC Arda Kardzhali
Lokomotiv Sofia
21 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
31-07
2026
Slavia Sofia
Lokomotiv Sofia
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
08-08
2026
Botev Vratsa
Slavia Sofia
14 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-08
2026
Slavia Sofia
Levski Sofia
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Arda Kardzhali và Slavia Sofia vào 01:15 ngày 25/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Viktor PopovSvetoslav Kovachev
90+6'
Martin PaskalevBirsent Karagaren
90+6'
Atanas Kabov
90+5'
Atanas Kabov
90+3'
90+2'
Yanis GuermoucheUmaro Balde
81'
Boris TodorovIvan Minchev
81'
Yoan BornosuzovVladimir Nikolov
Atanas KabovAntonio Vutov
78'
73'
Jordan VarelaRoberto Iliev Raychev
Dominik YankovPreslav Bachev
67'
61'
Iliyan Stefanov
46'
Iliyan StefanovVasil Kazaldzhiev
Antonio Vutov
28'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Gospodinov A.
Ivan Andonov
9935
Velkovski D.
Diego
875
Viktor Lyubenov
Nikola Savic
444
Traore A. A.
Malembana D.
521
Viacheslav Veliev
Burov D.
264
Idowu D.
Minchev I.
7380
Kotev L.
Dosso M.
1199
Karageren B.
Umaro Balde
2739
Vutov A.
Raychev R.
710
Kovachev S.
Kazaldzhiev V.
1716
Preslav Bachev
Nikolov V.
88Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 20% | 1~15 | 5% | 14% |
| 16% | 16% | 16~30 | 17% | 9% |
| 18% | 22% | 31~45 | 17% | 14% |
| 22% | 18% | 46~60 | 17% | 11% |
| 16% | 10% | 61~75 | 23% | 16% |
| 12% | 12% | 76~90 | 17% | 30% |