KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga de Expansion MX
25/07 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
31-07
2026
Mineros de Zacatecas
Tlaxcala
6 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
07-08
2026
CSyD Dorados de Sinaloa
Mineros de Zacatecas
13 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
14-08
2026
Mineros de Zacatecas
Venados FC
20 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
31-07
2026
Correcaminos UAT
Tepatitlan de Morelos
6 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
07-08
2026
Leones Univ Guadalajara
Correcaminos UAT
13 Ngày
Mexico Liga de Expansion MX
Cách đây
14-08
2026
Correcaminos UAT
Club Chivas Tapatio
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mineros de Zacatecas và Correcaminos UAT vào 08:00 ngày 25/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
71
Omar Islas Hernandez
Jose DavilaKevin Uriel Magana Araujo
63
21
Duvan Mina
Mauro Perez GuadarramaKevin Uriel Magana Araujo
45
69
Perez O.Wiliam Oswaldo Guzman Aguilar
Jose Esquivel
74
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 2.2 | Bàn thua | 2.3 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.2 |
| 3.4 | Phạt góc | 3.5 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 46.9% | Phạm lỗi | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 20% | 1~15 | 9% | 14% |
| 13% | 5% | 16~30 | 12% | 11% |
| 27% | 11% | 31~45 | 22% | 23% |
| 3% | 20% | 46~60 | 20% | 11% |
| 15% | 11% | 61~75 | 7% | 10% |
| 23% | 29% | 76~90 | 27% | 28% |