KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX
25/07 10:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
01-08
2026
Atletico San Luis
Club Tijuana
7 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
08-08
2026
Austin FC
Club Tijuana
13 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
11-08
2026
San Diego FC
Club Tijuana
16 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
02-08
2026
Club Leon
Pachuca
7 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
07-08
2026
Nashville SC
Club Leon
12 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
10-08
2026
Orlando City
Club Leon
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Tijuana và Club Leon vào 10:00 ngày 25/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mourad El Ghezouani
44'
43'
Bryan Colula
28'
Daniel Arcila
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
2
Rodriguez A.
Oscar García Carmona
2333
Pablo Nicolas Ortiz Orozco
Colula B.
46
Gomez J.
Romana J.
1412
Porozo J.
Guevara J.
33
Fernandez R.
Reyes S.
268
Tona I.
Echeverria R.
207
Preciado A.
Rodriguez I.
2931
Jonathan Padilla
Cortizo J.
1620
Zapata A.
Arcila D.
1317
Ramiro Arciga
Diaz I.
119
El Ghezouani M.
Alvarado J.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.3 |
| 15.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 3.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 44.2% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 6% | 17% |
| 13% | 10% | 16~30 | 13% | 12% |
| 19% | 34% | 31~45 | 15% | 15% |
| 19% | 15% | 46~60 | 11% | 18% |
| 21% | 13% | 61~75 | 22% | 15% |
| 11% | 13% | 76~90 | 31% | 20% |