KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
25/07 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
01-08
2026
ETO Gyori FC
Nyiregyhaza
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
08-08
2026
Debreceni VSC
Nyiregyhaza
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
15-08
2026
Nyiregyhaza
Varda SE
21 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
01-08
2026
Ujpesti TE
Debreceni VSC
7 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
08-08
2026
Varda SE
Ujpesti TE
14 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
15-08
2026
Ujpesti TE
MTK Hungaria FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nyiregyhaza và Ujpesti TE vào 01:00 ngày 25/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marko Kvasina
90+6'
Rocco ZikovicYuri Toma
89'
Marko Kvasina
86'
Zsombor HosBalint Katona
75'
Robert TarcsiZan Medved
75'
Jean Florent BatoumBalazs Manner
66'
64'
Arijan AdemiArne Maier
64'
Joao Aniceto Grandela NunesHeitor
56'
Krisztofer HorvathAbel Krajcsovics
56'
Gleofilo VlijterEtienne Amenyido
Etienne Amenyido
50'
Matyas MolnarBalázs Tóth
46'
45+1'
Abel Krajcsovics
14'
Gergo BodnarAljosa Matko
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
32
Balázs Tóth
Szappanos P.
166
Barna Benczenleitner
Bodnar G.
231
Levente Katona
Heitor
315
Attila Temesvari
Stronati P.
9424
Vane Jovanov
Akos Markgraf
655
Balint Katona
Matko A.
176
Yuri Toma
Maier A.
1012
Milan Kovacs
Fenyo N.
7710
Balazs Manner
Krajcsovics A.
2726
Medved Z.
Ljujic M.
889
M.Kvasina
Amenyido E.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 14% | 1~15 | 18% | 13% |
| 9% | 24% | 16~30 | 18% | 17% |
| 17% | 6% | 31~45 | 6% | 15% |
| 17% | 16% | 46~60 | 12% | 13% |
| 12% | 20% | 61~75 | 20% | 15% |
| 29% | 20% | 76~90 | 22% | 22% |