KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
27/07 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
01-08
2026
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Puszcza Niepolomice
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
Puszcza Niepolomice
Odra Opole
12 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Arka Gdynia
Puszcza Niepolomice
19 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
01-08
2026
Polonia Warszawa
Unia Skierniewice
5 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
08-08
2026
Polonia Warszawa
Ruch Chorzow
12 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
15-08
2026
Pogon Siedlce
Polonia Warszawa
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Puszcza Niepolomice và Polonia Warszawa vào 00:30 ngày 27/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Antoni KlimekMateusz Cholewiak
87'
86'
Ernest TerpilowskiKacper Kostorz
84'
Simon Skrabb
Konrad Kasolik
82'
78'
Marten Kuusk
77'
Jakub PaszkowskiRobert Dadok
Olaf KorczakowskiGerman Barkovskiy
68'
Filip SzabaciukKacper Przybylko
67'
Oskar GerstensteinKosei Iwao
67'
Mark StrajnarIgor Pieprzyca
55'
Kacper Wolowiec
52'
Kacper Przybylko
32'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Filip Andrzejczak
Mateusz Jelen
7123
Kacper Przybylko
Olszewski P.
2264
Kacper Wolowiec
Marcjanik M.
295
Stepien K.
Kuusk M.
22
Konrad Kasolik
Budnicki J.
166
Omar Kocar
Gnaase D.
628
Igor Pieprzyca
Dadok R.
1710
Cholewiak M.
Skrabb S.
2353
A.Trubeha
Durmus I.
9917
Iwao K.
Olafsson D.
2063
G.Barkovskiy
Kostorz K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 3 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 17% | 1~15 | 22% | 6% |
| 10% | 6% | 16~30 | 17% | 17% |
| 16% | 19% | 31~45 | 11% | 17% |
| 12% | 17% | 46~60 | 13% | 13% |
| 16% | 17% | 61~75 | 11% | 19% |
| 33% | 21% | 76~90 | 24% | 26% |