KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
27/07 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
31-07
2026
Hradec Kralove
Tromso IL
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
01-08
2026
FC Bohemians 1905
Hradec Kralove
5 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
08-08
2026
Hradec Kralove
Banik Ostrava
12 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
01-08
2026
Pardubice
FK Baumit Jablonec
5 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
08-08
2026
Slavia Praha
Pardubice
12 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
15-08
2026
Pardubice
Mlada Boleslav
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hradec Kralove và Pardubice vào 01:00 ngày 27/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
David LudvicekTomas Wiesner
90+4'
Marko RegzaOndrej Mihalik
90+4'
Tomas Wiesner
88'
Daniel TrubacTom Sloncik
87'
78'
Mouhamed Tidjane TraoreVojtech Patrak
77'
Giannis Fivos BotosJan Tredl
69'
Victor Samuel
67'
Vojtech Patrak
Adam VlkanovaSamuel Dancak
61'
Jakub KuceraMick van Buren
61'
61'
Victor SamuelAbdoullahi Tanko
60'
Tobias BoledovicJan Tredl
Frantisek CechDaniel Horak
56'
46'
Tomas JelinekSimek S.
46'
Daniel SmekalVaclav Drchal
Mick van Buren
44'
Samuel Dancak
38'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
12
Zadrazil A.
Mandous A.
3025
Frantisek Cech
Noslin J.
435
Cihak F.
Icha M.
67
Jakub Uhrincat
Tredl J.
1226
Horak D.
Emmanuel Godwin
1511
Dancak S.
Hlavaty M.
1916
Darida V.
Simek S.
821
Wiesner T.
Tobias Boledovic
4019
Sloncik T.
Tanko A.
2010
van Buren M.
Drchal V.
1717
Mihalik O.
Patrak V.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 3.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 3.2 | Phạt góc | 6.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 14 |
| 41.3% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 9% | 1~15 | 3% | 17% |
| 12% | 14% | 16~30 | 13% | 17% |
| 8% | 19% | 31~45 | 26% | 9% |
| 17% | 16% | 46~60 | 23% | 7% |
| 26% | 18% | 61~75 | 13% | 17% |
| 19% | 21% | 76~90 | 20% | 26% |