KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Đan Mạch
25/07 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
UEFA Champions League
Cách đây
30-07
2026
Lech Poznan
Aarhus AGF
4 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
01-08
2026
Lyngby
Aarhus AGF
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
15-08
2026
Viborg
Aarhus AGF
20 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
02-08
2026
Brondby
Viborg
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
09-08
2026
AC Horsens
Brondby
15 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
18-08
2026
Brondby
Sonderjyske
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aarhus AGF và Brondby vào 23:00 ngày 25/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Hansen J.
Pentz P.
1
19
Kahl E.
Kohlert M.
27
5
Tingager F.
Binks L.
4
16
Jonsson J.
Vanlerberghe J.
30
11
Links G.
Rose-Villadsen O.
2
4
Knudsen M.
Ejdum M.
18
17
Yakob K.
Slisz B.
99
26
Andersen J.
Younis M.
21
10
Arnstad K.
Frokjaer M.
29
31
Bech T.
S.Fukuda
19
23
Anderson M.
Mortensen P.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.4
0.9Bàn thua1.3
13.1Bị sút trúng mục tiêu12.4
5Phạt góc4.6
1.4Thẻ vàng2.7
11.2Phạm lỗi15.5
51.5%Kiểm soát bóng49.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%12%1~1511%18%
12%14%16~305%8%
17%18%31~458%8%
9%14%46~6020%14%
16%16%61~7517%12%
24%26%76~9032%29%