KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Serbia
27/07 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
01-08
2026
FK Zeleznicar Pancevo
Mladost Lucani
5 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
08-08
2026
Mladost Lucani
Cukaricki
12 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
15-08
2026
Zemun
Mladost Lucani
19 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
01-08
2026
Novi Pazar
OFK Beograd
5 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
08-08
2026
Crvena Zvezda
Novi Pazar
12 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
15-08
2026
Novi Pazar
Vojvodina
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mladost Lucani và Novi Pazar vào 01:30 ngày 27/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Stefan MelentijevicIvan Davidovic
Ognjen KrsmanovicMihailo Todosijevic
89'
Petar BojicJohn Mary
89'
77'
JonnyDominic Sadi
77'
Mihajlo PetrovicVeljko Mirosavic
Nemanja PetrovicZarko Udovicic
76'
Vasil TasovskiJovan Ciric
75'
John Mary
71'
70'
Bojan AdzicDauda Agwom
Nikola Andric
63'
Veljko KijevcaninFilip Zunic
56'
46'
Nikola StankovicFejsal Mulic
38'
Fejsal Mulic
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Stamenkovic S.
Miloje Prekovic
1233
Udovicic Z.
Miljkovic A.
212
Joksimovic M.
Ahmed Hadzimujovic
430
Cirkovic N.
Marinkovic J.
237
Andric N.
Veljko Mirosavic
317
Aleksandar Varjacic
Togbe S.
825
Jovan Ciric
Ivan Davidovic
2422
Todosijevic M.
Dauda Agwom
2629
Dušan Jovančić
Dominic Sadi
1018
Zunic F.
Vieiri Kotzebue
939
Mary J.
Mulic F.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 2.3 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 27% | 15% | 1~15 | 14% | 14% |
| 8% | 15% | 16~30 | 6% | 16% |
| 21% | 25% | 31~45 | 21% | 14% |
| 18% | 15% | 46~60 | 19% | 20% |
| 10% | 10% | 61~75 | 12% | 12% |
| 13% | 20% | 76~90 | 25% | 24% |