KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
31-07
2026
FK Shkendija 79
NK Bravo
4 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
01-08
2026
Radomlje
NK Bravo
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
08-08
2026
NK Bravo
NK Brinje Grosuplje
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
01-08
2026
NK Nafta
NK Mura 05
6 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
08-08
2026
NK Aluminij
NK Nafta
13 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
15-08
2026
NK Nafta
NK Publikum Celje
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Bravo và NK Nafta vào 23:00 ngày 26/07, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Shyon Omrani
90+1'
Andre Monteiro FerreiraAmadej Marosa
84'
Andre Monteiro FerreiraJosip Ivan Zorica
Andrej PečarDivine Omoregie
79'
77'
Amadej MarosaAnis Jasaragic
James Arinze
74'
Rok KopatinJakoslav Stankovic
69'
James ArinzeAldin Jakupovic
69'
67'
Shyon OmraniLuka Pihler
56'
Aleks PihlerMichael Ogwuche
Marwann Nzuzi
52'
49'
Josip Ivan Zorica
Gasper JovanMaj Fogec
46'
Marko SimonicEnrik Ostrc
46'
41'
Anis Jasaragic
7'
Luka PihlerLuka Kambic
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-4-2 Khách
22
Benjamin Maticic
Lucas Erjavsek
14
Brunnhofer J.
Luka Kambic
2368
Nzuzi M.
Rok Pirtovsek
221
Stravs L.
Dragoner A.
9811
Mazie O.
Luka Poredos
338
Sandi Nuhanovic
Pihler L.
1014
Ostrc E.
Lavrencic K.
417
Omoregie D.
Michael Ogwuche
810
Stankovic J.
Josip Ivan Zorica
79
Jakupovic A.
Anis Jasaragic
1195
Maj Fogec
Marosa A.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 10 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 13% | 1~15 | 17% | 10% |
| 13% | 8% | 16~30 | 30% | 10% |
| 11% | 19% | 31~45 | 12% | 10% |
| 7% | 18% | 46~60 | 15% | 17% |
| 21% | 18% | 61~75 | 15% | 21% |
| 25% | 22% | 76~90 | 10% | 28% |